Trang Chủ  
|
|
|
|
   Forum  
  • Tên sản phẩm
  • Số serial
 
Tin nóng
Hỗ trợ trực tuyến
Bán hàng trực tuyến

Tại Hà Nội
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng

Tại TP HCM
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ bán hàng
  
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật
  
Dịch vụ sau bán hàng
USB 3G Go-861

Model: Go-861
SumoSim V1081T

Model: E1081T
D-Com 3G ZTE MF110 (7.2)

Model: MF110
StoreJet Mobile 250GB

P/N: TS250GSJ25M
Tấm dán LCD 14 ~ 15 inch

Giá trên đã bao gồm VAT
SDHC 32GB (Class 4)

P/N: SD4/32GB
Thống kê lượt truy cập
Đã có 1057858 lượt duyệt web
Đang có 41 người duyệt web
Logo
 
SẢN PHẨM » Thẻ nhớ » (SDHC) HighCapacity » SDHC 32GB (Class 4)
 
 
SDHC 32GB (Class 4)
Tên sản phẩm : SDHC 32GB (Class 4)
Hãng SX : Kingston
Khuyến mại :
Bảo hành : 60 Tháng
Tồn kho : Có hàng
Giá :  1.850.000 đ
Mô tả: P/N: SD4/32GB
 
 Thông số kỹ thuật

Bảng dữ liệu

Bắt đầu bằng dung lượng 4GB, thẻ nhớ SDHC cho phép lưu dữ liệu nhiều hơn và tối ưu hóa hiệu suất ghi hình với sự hỗ trợ của các định dạng file FAT. Ngoài ra, thẻ nhớ SDHC của Kingston áp dụng mức tốc độ “đỉnh cao” mới hay còn gọi là Lớp 4, 6 & 10. Mức tốc độ này cho phép đạt tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất với hiệu quả cao nhất đối với các thiết bị SDHC.

Mặc dù có kích cỡ tương tự như thẻ SD tiêu chuẩn hiện có, dòng thẻ nhớ SDHC mới được thiết kế hoàn toàn khác biệt và chỉ có máy chủ SDHC mới nhận diện được chúng. Để đảm bảo độ tương thích, hãy nhìn vào logo SDHC trên thẻ nhớ và máy chủ (máy ảnh, máy quay video, v.v…).

Để tăng cường độ tin cậy và độ bền, chúng tôi đã thiết kế thẻ nhớ SDHC cứng từ các linh kiện bộ nhớ  cố định không bao gồm linh kiện di động có thể bị hư hỏng hay mài mòn. Tất cả các thẻ nhớ đều được kiểm tra 100% đồng thời được bảo hành trọn đời (lifetime warranty) và miễn phí hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.

Các tính năng kỹ thuật/ ưu điểm
  • Dung lượng* — 4GB, 8GB, 16GB**, 32GB**
  • Kích thước — 0,94" x 1,26" x 0,08" (24mm X 32mm X 2.1mm)
  • Trọng lượng — 0,09 ozs (2,5 g)
  • Lớp Tốc Độ Cao —
      Lớp 4: tốc độ truyền dữ liệu tối thiểu 4MB/giây
      Lớp 6: tốc độ truyền dữ liệu tối thiểu 6MB/giây
      Lớp 10: tốc độ truyền dữ liệu tối thiểu 10MB/giây
  • Nhiệt độ hoạt động — -13ºF đến 185ºF (-25º C đến 85ºC)
  • Nhiệt độ lưu trữ — -40ºF đến 185ºF (-40º C đến 85ºC)
  • Điện áp — 3,3v
  • Tương thích — với thẻ nhớ SD phiên bản 2.00 (Lớp 4 & Lớp 6) và thẻ nhớ SD phiên bản 3.00 (Lớp 10)
  • An toàn — Được bảo vệ chống ghi phòng khi bị mất dữ liệu bất ngờ
  • Tương thích — với máy chủ SDHC; không tương thích với các thiết bị/ đầu đọc SD tiêu chuẩn
  • Định dạng File — Định Dạng File SDHC - FAT32 (hiện chỉ có dung lượng từ 4GB trở lên)
  • Độ tin cậy — bảo hành trọn đời
  • Đơn giản — rất dễ sử dụng

Các Loại Thẻ SD Của Hãng Kingston:

SD4/4GB, SD4/4GB-2P, SD4/8GB, SD4/16GB, SD4/32GB, SD6/8GB-U, SD6/16GB-U, SD6/32GB-U, SD10/16GB, SD10/32GB

Các Phụ Kiện Tùy Chọn

FCR-HS219/1 – Trình đọc thẻ 19 trong 1
FCR-MLG2 – Trình đọc thẻ MobileLiteG2 USB microSD/SDHC & SD/SDHC



See how much you can store on Kingston Memory Cards for Mobile Devices

Storage
Capacity*
Photos** Music*** AudioBook+ Video++ E-Mail+++
(1.3MP) (3MP) (5MP) (10MP) MP3 & WMA Songs Books (Mins) Files
2GB* 3,144 1,808 1,190 401 380 204 136 43,532
4GB* 6,288 3,616 2,380 802 760 408 272 87,064
8GB* 12,576 7,232 4,760 1,604 1,520 816 544 174,128
16GB* 25,152 14,464 9,520 3,208 3,040 1,632 1,088 348,256

Source: Based upon Kingston estimates, actual results may vary.
(MP=Megapixels: MB=Megabytes, GB = Gigabytes)
1 Megabyte (MB) = 1,000,000 bytes; 1 Gigabyte (GB) = 1,000,000,000 bytes


* Xin lưu ý: Một số dung lượng nêu trên được sử dụng để định dạng và các chức năng khác có thể sẽ không có trong bộ nhớ dữ liệu. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tư vấn ý kiến của Trung Tâm Hướng Dẫn Bộ Nhớ Flash của Kingstons tại địa chỉ Flash Memory Guide.
** Thẻ nhớ 16GB và 32GB có thể yêu cầu cập nhật driver. Hãy đọc tài liệu về thiết bị để biết thêm thông tin chi tiết.

 Các sản phẩm cùng loại khác

SDHC 4GB (Class 6)
 230.000 đ

SDHC 4GB (Class 4)
 210.000 đ

SDHC 4GB (Class 4 - HD Video)
 240.000 đ

SDHC 4GB (Class 2)
 220.000 đ

SDHC 8GB (Ultra® II)
 640.000 đ

SDHC 8GB (Class 4)
 390.000 đ

SDHC 8GB (Class 4 - HD Video)
 480.000 đ

SDHC 16GB (Ultra®)
 1.050.000 đ

SDHC 16GB (Class 6 - HD Video)
 910.000 đ

SDHC 16GB (Class 4)
 760.000 đ

SDHC 16GB (Class 4 - HD Video)
 850.000 đ

SDHC 32GB (Class 6)
 2.590.000 đ

SDHC 16GB (Class 6)
 910.000 đ

SDHC 8GB (Class 6)
 490.000 đ

SDHC 4GB (Ultra®)
 330.000 đ

SDHC 8GB (Class 6 - HD Video)
 520.000 đ

SDHC 4GB (Class 10)
 330.000 đ

SDHC 8GB (Class 6 - w/S5)
 560.000 đ

SDHC 8GB (Class 2)
 460.000 đ

SDHC 4GB (Class 6 - HD Video)
 240.000 đ

SDHC 8GB (Class 2)
 360.000 đ

SDHC 4GB (Class 2)
 250.000 đ

SDHC 8GB (Class 2)
 460.000 đ

SDHC 4GB (Class 2)
 210.000 đ

SDHC 8GB (Class 10)
 620.000 đ

SDHC 4GB (Class 4)
 370.000 đ

SDHC 16GB (Class 6 - w/S5)
 1.000.000 đ

SDHC 4GB (Class 6 - w/S5)
 600.000 đ

SDHC 4GB (Extreme® III)
 1.000.000 đ

SDHC 8GB (Extreme® III)
 1.900.000 đ

SDHC 8GB (Ultra® II Plus)
 900.000 đ